edward gibbon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Một sử gia người Anh: Edward Gibbon là một nhà sử học nổi tiếng người Anh thế kỷ 18.
- Tác giả của tác phẩm lịch sử về Đế chế La Mã: Ông được biết đến nhiều nhất với bộ sử đồ sộ và có ảnh hưởng lớn về sự suy tàn và sụp đổ của Đế chế La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Edward Gibbon's work remains a cornerstone of historical scholarship. (Tác phẩm của Edward Gibbon vẫn là một nền tảng của học thuật lịch sử.)
- Many historians have been influenced by the methods of Edward Gibbon. (Nhiều nhà sử học đã chịu ảnh hưởng từ phương pháp của Edward Gibbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gibbonian" (thuộc tính từ, không phổ biến): mang phong cách hoặc liên quan đến Edward Gibbon hoặc tác phẩm của ông.
- The author's Gibbonian approach to narrative history is evident. (Cách tiếp cận mang phong cách Gibbon của tác giả đối với sử ký là rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gibbon: Cách gọi tắt thông thường, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ nhà sử học này.
- Gibbon argued that the rise of Christianity contributed to the fall of Rome. (Gibbon lập luận rằng sự trỗi dậy của Cơ đốc giáo đã góp phần vào sự sụp đổ của La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- The historian Gibbon: Nhà sử học Gibbon (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh nghề nghiệp).
- Author of "The History of the Decline and Fall of the Roman Empire": Tác giả của bộ "Lịch sử suy tàn và sụp đổ của Đế chế La Mã" (cách mô tả chi tiết nhất về ông).
Noun
- sử gia người Anh nổi tiếng với câu truyện lịch sử về Đế chế La Mã (1737-1794)